spray paint
/spreɪ peɪnt/Danh từ
- sơn được áp dụng dưới dạng phun, đặc biệt là từ bình xịt.paint applied in the form of a spray, especially from an aerosol can.
Động từ
- Áp dụng sơn ở dạng phun, đặc biệt là từ bình xịt.To apply paint in the form of a spray, especially from an aerosol can.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spray paint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish