spray paint

/spreɪ peɪnt/
Danh từ
  1. sơn được áp dụng dưới dạng phun, đặc biệt là từ bình xịt.
    paint applied in the form of a spray, especially from an aerosol can.
Động từ
  1. Áp dụng sơn ở dạng phun, đặc biệt là từ bình xịt.
    To apply paint in the form of a spray, especially from an aerosol can.
🎬 Nghe “spray paint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish